abdominal cavity
Định nghĩa
Danh từ: Khoang bụng – là khoang cơ thể chứa các cơ quan nội tạng chính (như dạ dày, gan, ruột); ở động vật có vú, nó được ngăn cách với lồng ngực bởi cơ hoành.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận khoang bụng để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- (Khoang bụng chứa dạ dày, gan và ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the abdominal cavity": ở bên trong khoang bụng.
- The kidneys are located within the abdominal cavity, behind the peritoneum. (Thận nằm trong khoang bụng, phía sau màng bụng.)
"abdominal cavity pressure": áp lực trong khoang bụng.
- Increased abdominal cavity pressure can cause hernias. (Áp lực trong khoang bụng tăng lên có thể gây thoát vị.)
Biến thể và từ gần giống
Abdominal (tính từ): thuộc về bụng.
- Abdominal pain is a common symptom of digestive issues. (Đau bụng là triệu chứng phổ biến của các vấn đề tiêu hóa.)
Cavity (danh từ): khoang, hốc.
- The thoracic cavity is located above the abdominal cavity. (Khoang ngực nằm phía trên khoang bụng.)
Từ đồng nghĩa
- Peritoneal cavity: khoang phúc mạc (một phần của khoang bụng, chứa các cơ quan được bao bọc bởi màng phúc mạc).
- Belly space: không gian bụng (thuật ngữ không chính thức, ít dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "abdominal cavity". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Open up the abdominal cavity: mở khoang bụng (trong phẫu thuật).
- The surgeon opened up the abdominal cavity to perform the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã mở khoang bụng để thực hiện ca mổ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abdominal cavity". Tuy nhiên, có thể liên hệ với:
- "Gut feeling": cảm giác từ ruột (trực giác).
- He had a gut feeling that something was wrong in his abdominal cavity. (Anh ấy có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn trong khoang bụng của mình.)